genus theobroma
Định nghĩa
Danh từ: Genus Theobroma là một chi thực vật trong họ Cẩm quỳ (Malvaceae), bao gồm các loài cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ. Tên chi có nghĩa là "thức ăn của các vị thần" trong tiếng Hy Lạp. Chi này nổi tiếng nhất với loài Theobroma cacao, loài cây cung cấp hạt cacao dùng để sản xuất sô-cô-la.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm khoảng 20 loài, nhưng chỉ có được trồng rộng rãi để lấy sô-cô-la.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu về sự đa dạng di truyền của nó và cải thiện cây trồng cacao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Theobroma cacao": Loài chính trong chi, là nguồn gốc của hạt cacao.
- Theobroma cacao produces pods that contain beans used for chocolate. (Theobroma cacao tạo ra quả có chứa hạt dùng để làm sô-cô-la.)
- "Theobroma grandiflorum": Một loài khác trong chi, thường được gọi là cupuaçu, dùng để làm nước giải khát và món tráng miệng.
- Theobroma grandiflorum is valued for its aromatic fruit pulp. (Theobroma grandiflorum được đánh giá cao vì phần thịt quả thơm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Theobromine (danh từ): Một hợp chất alkaloid có trong hạt cacao, có tác dụng kích thích nhẹ.
- Theobromine is responsible for the bitter taste of dark chocolate. (Theobromine chịu trách nhiệm cho vị đắng của sô-cô-la đen.)
- Cacao (danh từ): Tên gọi thông thường của cây .
- Cacao trees require a warm and humid climate. (Cây cacao cần khí hậu ấm áp và ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cacao: Cách gọi tiếng Việt thông dụng cho .
- Chi cacao có nhiều loài nhưng chỉ có một loài được trồng thương mại. (Genus Theobroma có nhiều loài nhưng chỉ có một loài được trồng thương mại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Theobroma.